Quay lại34 từ

🌳 Nature

Bấm ảnh để nghe từ · Bấm câu để nghe ví dụ

🌿 Thực vật (5)

🏞️ Cảnh quan (12)

🌌 Bầu trời & Vũ trụ (6)

🌲 Môi trường (6)

⛰️ Vật chất tự nhiên (5)