Quay lại34 từ

🧍 Body Parts

Bấm ảnh để nghe từ · Bấm câu để nghe ví dụ

👤 Đầu & Mặt (14)

💪 Phần trên cơ thể (10)

🦵 Phần dưới cơ thể (6)

🫀 Bên trong cơ thể (4)